Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

时段

Phồn thể: [時段]
shíduàn
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ
Âm Hán Việtthì đoạn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoảng thời gian
  2. 2 ca làm việc
  3. 3 khung giờ
  4. 4 mười hai khung hai giờ của ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập