Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

时节

Phồn thể: [時節]
shíjié
Nghĩa tiếng Việtmùa; thời gian
Âm Hán Việtthì tiết
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mùa; thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập