Từ ghép
时间测定学
Phồn thể: [時間測定學]Nghĩa
- 1 khoa học đo lường thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →