Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昆汀·塔伦提诺

Phồn thể: [昆汀·塔倫提諾]
Kūntīng Tǎlúntínuò
Nghĩa tiếng ViệtQuentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ
  • 7 chữ