Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春节联欢晚会

Phồn thể: [春節聯歡晚會]
Chūnjié Liánhuān Wǎnhuì
Nghĩa tiếng ViệtGala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán; viết tắt thành 春晚 (ChūnWǎn)
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa