Từ ghép
春节联欢晚会
Phồn thể: [春節聯歡晚會]Nghĩa tiếng ViệtGala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán; viết tắt thành 春晚 (ChūnWǎn)
- 6 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán
- 2 viết tắt thành 春晚 (ChūnWǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →
- 节[tiết]ngày lễ, tết; tiết (lượng từ cho tiết học, toa tàu); tiết kiệmTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 欢vui vẻ; hạnh phúc; hài lòngTrang chữ →
- 晚[vãn]buổi tối; đêm; muộnTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →