Chữ đơn
昧
Nghĩa
- 1 che giấu
- 2 tối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暧昧[曖昧][áy muội]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
- 冒昧[mạo muội]Cấp: HSK 7–9mạo muội; tự phụ; mạn phép
- 愚昧[ngu muội]Cấp: HSK 7–9ngu dốt; không có học; ngu dốt
- 暗昧tối tăm; không được khai sáng
- 昧旦thời điểm ngay trước bình minh
- 昧没[昧沒]che đậy; mơ hồ
- 昧死liều mạng
- 昧心trái với lương tâm
- 蒙昧không có văn hóa; không văn minh; khốn khổ
- 三昧Tam muội (thuật ngữ Phật giáo)
- 昧良心trái với lương tâm
- 暧昧关系[曖昧關係]mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình