Chữ đơn
晦
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối; u ám; (văn học) đêm
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch
- 2 (hình thức kết hợp) tối; u ám
- 3 (văn học) đêm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悖晦(thông tục) mê muội
- 晦暗tối tăm và ảm đạm
- 晦气[晦氣]xui xẻo; không may; bi thảm
- 晦涩[晦澀]khó hiểu; bí ẩn
- 显晦[顯晦]sáng và tối
- 阴晦[陰晦]u ám; ảm đạm
- 隐晦[隱晦]mơ hồ; mập mờ; ẩn ý
- 风雨晦冥[風雨晦冥]điều kiện cực kỳ khó khăn (thành ngữ)
- 风雨如晦[風雨如晦]lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
- 艰深晦涩[艱深晦澀]thâm sâu khó lường (thành ngữ)
- 韬光养晦[韜光養晦]giấu tài chờ thời (thành ngữ); ẩn mình
- 遵时养晦[遵時養晦]dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)