Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

晦

huì
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối; u ám; (văn học) đêm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa