Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普雷克斯流程

pǔléikèsīliúchéng
Nghĩa tiếng Việtquy trình PUREX (PUREX process), viết tắt của Plutonium and Uranium Recovery by EXtraction.
  • 6 chữ
  • 66 nét