Từ ghép
景宁畲族自治县
Phồn thể: [景寧畬族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 丽水 (Líshuǐ), Chiết Giang
- 7 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 丽水 (Líshuǐ), Chiết Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.