Houzii
← Từ điển
Từ ghép

景谷傣族彝族自治县

Phồn thể: [景谷傣族彞族自治縣]
Jǐnggǔ Dǎizú Yízú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Thái và Di Cảnh Cốc ở Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
  • 9 chữ
  • 92 nét