Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最后的晚餐

Phồn thể: [最後的晚餐]
Zuìhòude Wǎncān
Nghĩa tiếng ViệtBữa Tiệc Ly (trong câu chuyện Khổ nạn của Chúa)
  • 5 chữ
  • 53 nét