Từ ghép
月亮女神号
Phồn thể: [月亮女神號]Nghĩa tiếng ViệtSELENE, tàu vũ trụ quỹ đạo mặt trăng của Nhật Bản, phóng năm 2007
- 5 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 SELENE, tàu vũ trụ quỹ đạo mặt trăng của Nhật Bản, phóng năm 2007
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.