Từ ghép
有不少名堂
Nghĩa
- 1 có nhiều điều
- 2 phức tạp, không đơn giản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 少[thiểu]ít; hơn; thiếuTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 堂[đường](chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nộiTrang chữ →