Từ ghép
有志者事竟成
Nghĩa tiếng Việtngười thực sự quyết tâm sẽ tìm ra giải pháp (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
- 6 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 người thực sự quyết tâm sẽ tìm ra giải pháp (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 竟[cánh]một cách bất ngờ; thực sự; đi xa đến mứcTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →