Từ ghép
服务提供者
Phồn thể: [服務提供者]Nghĩa
- 1 nhà cung cấp dịch vụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →
- 供[cung]cung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →