Từ ghép
本性难移
Phồn thể: [本性難移]Nghĩa tiếng ViệtKhó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.; Báo khó lòng bỏ vằn. (Giê-rê-mi 13:23)
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Khó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.
- 2 Báo khó lòng bỏ vằn. (Giê-rê-mi 13:23)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.