Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本溪满族自治县

Phồn thể: [本溪滿族自治縣]
Běnxī Mǎnzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Tự trị dân tộc Mãn Bản Khê 本溪市 (BěnxīShì), Liêu Ninh
  • 7 chữ
  • 63 nét