Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机会主义

Phồn thể: [機會主義]
jīhuìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa cơ hội; chủ nghĩa thực dụng
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa