Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机械师

Phồn thể: [機械師]
jīxièshī
Nghĩa tiếng Việtthợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ máy
  2. 2 kỹ sư
  3. 3 thợ vận hành máy
  4. 4 người vận hành máy
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập