Từ ghép
机械师
Phồn thể: [機械師]Nghĩa
- 1 thợ máy
- 2 kỹ sư
- 3 thợ vận hành máy
- 4 người vận hành máy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.