Từ ghép
杂剧四大家
Phồn thể: [雜劇四大家]Nghĩa tiếng ViệtBốn nhà soạn kịch vĩ đại thời Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 关汉卿 (GuānHànqīng), Trịnh Quang Tổ 郑光祖 (ZhèngGuāngzǔ), Mã Trí Viễn 马致远 (MǎZhìyuǎn) và Bạch Phổ 白朴 (BáiPǔ)
- 5 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Bốn nhà soạn kịch vĩ đại thời Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 关汉卿 (GuānHànqīng), Trịnh Quang Tổ 郑光祖 (ZhèngGuāngzǔ), Mã Trí Viễn 马致远 (MǎZhìyuǎn) và Bạch Phổ 白朴 (BáiPǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 杂[tạp]hỗn hợp; đa dạng; nhiều loạiTrang chữ →
- 剧tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tínhTrang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →