Từ ghép
权力的游戏
Phồn thể: [權力的遊戲]Nghĩa
- 1 Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.