Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杰西·欧文斯

Phồn thể: [傑西·歐文斯]
Jiéxī Ōuwénsī
Nghĩa tiếng ViệtJesse Owens (1913-1980), vận động viên người Mỹ
  • 6 chữ