Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

柔和

róuhé
Nghĩa tiếng Việtdịu dàng; mềm mại
Âm Hán Việtnhu hoà
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa