Cấp: HSK 6Chữ đơn
栏
Phồn thể: [欄]Nghĩa tiếng Việthàng rào; tay vịn; chướng ngại
Âm Hán Việtgiàn
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng rào
- 2 tay vịn
- 3 chướng ngại
- 4 cột hoặc ô (văn bản hoặc dữ liệu khác)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 栏杆[欄杆][giàn cơn]Cấp: HSK 7–9lan can; tay vịn
- 栏目[欄目][giàn mục]Cấp: HSK 7–9chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng); chương trình (truyền hình hoặc radio)
- 专栏[專欄][chuyên giàn]Cấp: HSK 7–9chuyên mục đặc biệt
- 畜栏[畜欄]chuồng gia súc
- 低栏[低欄]chạy vượt rào thấp (môn điền kinh)
- 扶栏[扶欄]tay vịn
- 附栏[附欄]hộp (nội dung nổi bật được đóng khung chữ nhật, tách biệt khỏi văn bản chính)
- 高栏[高欄]rào cao
- 勾栏[勾欄]nhà thổ; nhà hát; lan can chạm trổ
- 护栏[護欄]lan can bảo vệ; hàng rào
- 跨栏[跨欄]chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)
- 栏柜[欄櫃]biến thể của 拦柜 (lánguì)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này