Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

栏目

Phồn thể: [欄目]
lánmù
Nghĩa tiếng Việtchuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng); chương trình (truyền hình hoặc radio)
Âm Hán Việtgiàn mục
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
  2. 2 chương trình (truyền hình hoặc radio)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập