Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核四级共振

Phồn thể: [核四級共振]
hésìjígòngzhèn
Nghĩa tiếng Việtcộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)
  • 5 chữ
  • 37 nét