Từ ghép
格林奈尔大学
Phồn thể: [格林奈爾大學]Nghĩa tiếng ViệtGrinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
- 6 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →