Từ ghép
梅德韦杰夫
Phồn thể: [梅德韋傑夫]Nghĩa tiếng ViệtMedvedyev (tên gọi); Dmitry Anatolyevich Medvedev (1965-), luật sư và chính trị gia Nga, tổng thống Liên bang Nga từ 2008
- 5 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Medvedyev (tên gọi)
- 2 Dmitry Anatolyevich Medvedev (1965-), luật sư và chính trị gia Nga, tổng thống Liên bang Nga từ 2008
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.