Từ ghép
棕胸佛法僧
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sả Ấn Độ (Coracias benghalensis)
- 5 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sả Ấn Độ (Coracias benghalensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.