Chữ đơn
楔
Nghĩa tiếng Việtnêm; đóng vào (biến thể của 揳 (xiē))
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nêm
- 2 đóng vào (biến thể của 揳 (xiē))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扂楔then cửa
- 楔形chữ hình nêm; hình cái nêm
- 楔子cái nêm; cái chốt; nút chặn
- 楔尾鸥[楔尾鷗](loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)
- 楔形物vật hình nêm
- 楔尾伯劳[楔尾伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)
- 楔尾绿鸠[楔尾綠鳩](loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh đuôi nêm (Treron sphenurus)
- 楔形文字chữ hình nêm (chữ viết Babylon)
- 楔嘴鹩鹛[楔嘴鷯鶥](loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)