Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次级抵押贷款

Phồn thể: [次級抵押貸款]
cìjídǐyādàikuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay thế chấp dưới chuẩn
  • 6 chữ
  • 49 nét