Từ ghép
欧洲共同体
Phồn thể: [歐洲共同體]Nghĩa tiếng ViệtCộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 欧盟 (Ōuméng)
- 5 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 欧盟 (Ōuméng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.