Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧洲理事会

Phồn thể: [歐洲理事會]
Ōuzhōu Lǐshìhuì
Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Châu Âu
  • 5 chữ
  • 42 nét