Chữ đơn
歧
Nghĩa
- 1 phân kỳ
- 2 đường nhánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分歧Cấp: HSK 7–9khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh
- 歧视[歧視]Cấp: HSK 7–9phân biệt đối xử; sự phân biệt
- 歧见[歧見]bất đồng; diễn giải khác nhau
- 歧路con đường rẽ; (nghĩa bóng) con đường sai lầm
- 歧途ngã rẽ trên đường; con đường sai lầm
- 歧异[歧異]khác biệt; chênh lệch
- 歧义[歧義]mơ hồ; nhiều nghĩa
- 分歧点[分歧點]điểm bất đồng
- 歧路灯[歧路燈]"Đèn Đường Nhỏ", tiểu thuyết của nhà văn thời Thanh Lý Lục Viên 李绿园 (LǐLǜyuán); cũng viết 岐路灯 (QílùDēng)
- 消歧义[消歧義]loại bỏ mơ hồ; phân biệt rõ nghĩa (trong Wikipedia)
- 误入歧途[誤入歧途]bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ); đi lạc lối
- 消除歧义[消除歧義]làm rõ nghĩa