Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
qí

歧

Nghĩa tiếng Việtphân kỳ; đường nhánh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân kỳ
  2. 2 đường nhánh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập