Từ ghép
死猪不怕开水烫
Phồn thể: [死豬不怕開水燙]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lợn chết không sợ nước sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: người không còn gì để mất thì làm việc gì cũng bất chấp hậu quả
- 7 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lợn chết không sợ nước sôi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người không còn gì để mất thì làm việc gì cũng bất chấp hậu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 猪[trư]lợn; heoTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 烫[thang]làm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn)Trang chữ →