Chữ đơn
殖
Nghĩa
- 1 sinh trưởng
- 2 sinh sản
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 繁殖[phồn thực]Cấp: HSK 6sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi
- 养殖[養殖][dưỡng thực]Cấp: HSK 7–9nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển
- 骨殖hài cốt; phiên âm Đài Loan [gu3 zhi2]
- 垦殖[墾殖]khai hoang đất để canh tác
- 裂殖phân liệt-
- 生殖sinh sản; phát triển mạnh
- 移殖biến thể của 移植 (yízhí)
- 增殖tăng trưởng; tăng lên
- 殖利tạo ra lợi nhuận; lợi nhuận; lợi tức
- 殖民thuộc địa; thực dân
- 复殖目[複殖目]Bộ Digenea (bao gồm sán lá kí sinh ở người)
- 腐殖酸axit humic