Từ ghép
生殖
Nghĩa
- 1 sinh sản
- 2 phát triển mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 生殖力khả năng sinh sản
- 生殖轮[生殖輪]svadhisthana, luân xa rốn hoặc luân xa libido, nằm ở bộ phận sinh dục
- 生殖器cơ quan sinh sản; bộ phận sinh dục
- 生殖腺tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
- 孤雌生殖sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
- 生殖器官cơ quan sinh sản
- 生殖细胞[生殖細胞]tế bào mầm; tế bào sinh sản
- 生殖系统[生殖系統]hệ thống sinh sản
- 同配生殖đồng giao tử
- 有性生殖sinh sản hữu tính
- 尿生殖管道đường tiết niệu sinh dục