Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
dú

毒

Nghĩa tiếng Việtchất độc; đầu độc; độc hại
Âm Hán Việtđộc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất độc
  2. 2 đầu độc
  3. 3 độc hại
  4. 4 hiểm độc
  5. 5 tàn nhẫn
  6. 6 dữ dội
  7. 7 ma túy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập