Chữ đơnChữ đa âm
民
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc gia
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) người dân
- 2 cư dân của một quốc gia
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 民族[dân tộc]Cấp: HSK 4quốc tịch; dân tộc
- 居民[cư dân]Cấp: HSK 5cư dân; người dân
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
- 人民[nhân dân]Cấp: HSK 5nhân dân
- 市民[thị dân]Cấp: HSK 5cư dân thành phố
- 人民币[人民幣][nhân dân giẻ]Cấp: HSK 5Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
- 中华民族[中華民族][trung hoa dân tộc]Cấp: HSK 5dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
- 公民[công dân]Cấp: HSK 6công dân
- 民歌[dân ca]Cấp: HSK 6bài hát dân gian
- 民间[民間][dân gian]Cấp: HSK 6trong nhân dân; dân gian; thuộc về dân chúng
- 民宿[dân túc]Cấp: HSK 6(vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 民宿 "minshuku") bất động sản cho thuê qua Airbnb hoặc nền tảng tương tự; nhà khách; nhà nghỉ; homestay
- 民俗[dân tục]Cấp: HSK 6phong tục phổ biến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6