Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

民

mín
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc gia
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) người dân
  2. 2 cư dân của một quốc gia

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

民

Mín
Nghĩa tiếng Việthọ [Min2]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Min2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập