Từ ghép
民主进步党
Phồn thể: [民主進步黨]Nghĩa tiếng ViệtĐảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan); viết tắt của 民進黨|民进党
- 5 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
- 2 viết tắt của 民進黨|民进党
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.