Từ ghép
民族主义情绪
Phồn thể: [民族主義情緒]Nghĩa tiếng Việtcảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa
- 6 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm giác dân tộc chủ nghĩa
- 2 tình cảm dân tộc chủ nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 绪khởi đầu; manh mối; tâm trạngTrang chữ →