Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民族主义情绪

Phồn thể: [民族主義情緒]
mínzúzhǔyìqíngxù
Nghĩa tiếng Việtcảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa