Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民族大学

Phồn thể: [民族大學]
Mínzú Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)
  • 4 chữ
  • 27 nét