Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北方民族大学

Phồn thể: [北方民族大學]
Běifāng Mínzú Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Dân tộc Phương Bắc tại Ngân Xuyên, Ninh Hạ (trước đây là Trường Cao đẳng Dân tộc Tây Bắc số 2)
  • 6 chữ
  • 36 nét