氮Chữ đơn氮dànNghĩa tiếng Việtnitơ (hóa học)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nitơ (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.氮气dànqì[氮氣]khí nitơ氮烯dànxīnitren (hóa học)硝氮xiāodànkali nitrat; diêm tiêu液氮yèdànnitơ lỏng氮芥气dànjièqì[氮芥氣]nitơ mustard有机氮yǒujīdàn[有機氮]nitơ hữu cơ苯二氮䓬běn'èrdànzhuó(hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine氮氧化物dànyǎnghuàwùnitơ oxit二氧化氮èryǎnghuàdànnitơ dioxide一氧化氮yìyǎnghuàdànnitric oxit一氧化二氮yìyǎnghuà'èrdàndinitơ monoxit N2O; khí cườiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →