Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水下核试验

Phồn thể: [水下核試驗]
shuǐxiàhéshìyàn
Nghĩa tiếng Việtthử nghiệm hạt nhân dưới nước
  • 5 chữ
  • 35 nét