Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

水汽

shuǐqì
Nghĩa tiếng Việthơi nước; hơi ẩm; độ ẩm
Âm Hán Việtthuỷ khí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa