Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽车炸弹事件

Phồn thể: [汽車炸彈事件]
qìchēzhàdànshìjiàn
Nghĩa tiếng Việtvụ đánh bom xe hơi
  • 6 chữ
  • 45 nét