Từ ghép
没有劲头
Phồn thể: [沒有勁頭]Nghĩa tiếng Việtkhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có sức lực
- 2 cảm thấy yếu
- 3 không có tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.