Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有劲头

Phồn thể: [沒有勁頭]
méiyǒujìntóu
Nghĩa tiếng Việtkhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa