Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有劲头儿

Phồn thể: [沒有勁頭兒]
méiyǒujìntóur
Nghĩa tiếng Việtkhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa