Từ ghép
没有劲头儿
Phồn thể: [沒有勁頭兒]Nghĩa tiếng Việtkhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
- 5 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có sức lực
- 2 cảm thấy yếu
- 3 không có tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.