Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰克福车展

Phồn thể: [法蘭克福車展]
Fǎlánkèfú Chēzhǎn
Nghĩa tiếng ViệtTriển lãm ô tô Frankfurt
  • 6 chữ
  • 47 nét