Từ ghép
法兰克福车展
Phồn thể: [法蘭克福車展]Nghĩa
- 1 Triển lãm ô tô Frankfurt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 展mở ra; mở rộng; trưng bàyTrang chữ →